CƠ QUAN THỰC HIỆN

THỐNG KÊ DỊCH VỤ CÔNG


Tìm thấy 1865 thủ tục
STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính Lĩnh vực
91 1.003179.000.00.00.H25 Đăng ký lại việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài Nuôi con nuôi
92 2.000829.000.00.00.H25 Yêu cầu trợ giúp pháp lý Trợ giúp pháp lý
93 1.008925.000.00.00.H25 Đăng ký tập sự hành nghề Thừa phát lại Thừa phát lại
94 1.008926.000.00.00.H25 Thay đổi nơi tập sự hành nghề Thừa phát lại Thừa phát lại
95 1.008927.000.00.00.H25 Đăng ký hành nghề và cấp Thẻ Thừa phát lại Thừa phát lại
96 1.008928.000.00.00.H25 Cấp lại Thẻ Thừa phát lại Thừa phát lại
97 1.008929.000.00.00.H25 Thành lập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
98 1.008930.000.00.00.H25 Đăng ký hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
99 1.008931.000.00.00.H25 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động củaVăn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
100 1.008932.000.00.00.H25 Chuyển đổi loại hình hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
101 1.008933.000.00.00.H25 Đăng ký hoạt động sau khi chuyển đổi loại hình hoạt động Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
102 1.008934.000.00.00.H25 Hợp nhất, sáp nhập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
103 1.008935.000.00.00.H25 Đăng ký hoạt động, thay đổi nội dung đăng ký hoạt động sau khi hợp nhất, sáp nhập Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
104 1.008936.000.00.00.H25 Chuyển nhượng Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại
105 1.008937.000.00.00.H25 Thay đổi nội dung đăng ký hoạt động sau khi chuyển nhượng Văn phòng Thừa phát lại Thừa phát lại